Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đầu tuần" (1)
đầu tuần
Tiếng Anh
Cụm từbeginning of the week
Chúng tôi sẽ họp vào đầu tuần tới để thảo luận kế hoạch.
We will meet at the beginning of next week to discuss the plan.
Từ liên quan "đầu tuần" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đầu tuần" (2)
Đồng rial bắt đầu trượt giá hồi đầu tuần.
The rial began to depreciate earlier in the week.
Chúng tôi sẽ họp vào đầu tuần tới để thảo luận kế hoạch.
We will meet at the beginning of next week to discuss the plan.
